suicide mission

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiệm vụ tự sát: "suicide mission" chỉ một nhiệm vụ hoặc hoạt động người tham gia khả năng hoặc chắc chắn sẽ thiệt mạng, thường được thực hiện với mục đích gây thiệt hại cho kẻ thù hoặc đạt được một mục tiêu nào đó bằng cái giá của mạng sống.
    • Nghĩa bóng: Cũng được dùng để chỉ bất kỳ hành động hoặc dự án nào rủi ro cực kỳ cao, gần như chắc chắn thất bại hoặc gây hậu quả nghiêm trọng cho người thực hiện.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The soldiers were sent on a suicide mission to destroy the enemy's headquarters. (Các binh sĩ được gửi đi thực hiện một nhiệm vụ tự sát để phá hủy sở chỉ huy của kẻ thù.)
    • The kamikaze pilots carried out suicide missions during World War II. (Các phi công kamikaze đã thực hiện các nhiệm vụ tự sát trong Thế chiến thứ hai.)
  • Nghĩa bóng:

    • Trying to launch a new business without any capital is a financial suicide mission. (Cố gắng khởi nghiệp không vốn một nhiệm vụ tự sát về tài chính.)
    • His plan to climb the mountain in a storm was a suicide mission. (Kế hoạch leo núi trong bão của anh ta một nhiệm vụ tự sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a suicide mission": đang thực hiện một nhiệm vụ tự sát.

    • The spy knew he was on a suicide mission, but he accepted it for his country. (Điệp viên biết mình đang thực hiện một nhiệm vụ tự sát, nhưng anh ta chấp nhận đất nước.)
  • "to send someone on a suicide mission": gửi ai đó đi làm nhiệm vụ tự sát.

    • The general sent the elite troops on a suicide mission to hold the bridge. (Vị tướng đã gửi các binh sĩ tinh nhuệ đi làm nhiệm vụ tự sát để giữ cây cầu.)
  • "a political suicide mission": một hành động chính trị tự sát (tự hủy hoại sự nghiệp).

    • Running for office without party support is a political suicide mission. (Ra tranh cử không sự ủng hộ của đảng một nhiệm vụ tự sát chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Suicidal mission (adj + n): nhiệm vụ tự sát (từ đồng nghĩa, thường dùng như nhau).

    • The attack was a suicidal mission. (Cuộc tấn công một nhiệm vụ tự sát.)
  • Suicide attack (n): cuộc tấn công tự sát (một dạng cụ thể của "suicide mission").

    • The suicide attack killed dozens of people. (Cuộc tấn công tự sát đã giết chết hàng chục người.)
Từ đồng nghĩa
  • Kamikaze mission: nhiệm vụ kamikaze (thường dùng trong bối cảnh quân sự Nhật Bản thời Thế chiến II).
  • Do-or-die mission: nhiệm vệ sống còn, nhiệm vụ không còn đường lui.
  • Hail Mary pass: trong thể thao, chỉ một đường chuyền liều lĩnh, ít hy vọng thành công (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on a suicide mission: đi thực hiện nhiệm vụ tự sát.

    • He decided to go on a suicide mission to save his comrades. (Anh ta quyết định đi thực hiện nhiệm vụ tự sát để cứu đồng đội.)
  • Send someone on a suicide mission: gửi ai đó đi làm nhiệm vụ tự sát (như trên).

Thành ngữ liên quan
  • Suicide mission thường được dùng như một thành ngữ để chỉ bất kỳ hành động nào rủi ro cực kỳ cao.

    • Trying to finish the project in one day is a suicide mission. (Cố gắng hoàn thành dự án trong một ngày một nhiệm vụ tự sát.)
  • "It's a suicide mission": câu nói phổ biến để cảnh báo ai đó về sự nguy hiểm hoặcvọng của một kế hoạch.

    • Don't try to cross the desert without waterit's a suicide mission. (Đừng cố băng qua sa mạc không nướcđó một nhiệm vụ tự sát.)